WinHSK

萧索

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xiāosuǒ

vắng lặng; không náo nhiệt

bleak; dreary; desolate 萧索 的寒冬景色/景象 bleak cold winter scene

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 缺乏生机;不热闹
义项 adjHSK7-9

vắng lặng; không náo nhiệt

缺乏生机;不热闹

免费例句

村庄显得很萧索。

Cūnzhuāng xiǎnde hěn xiāosuǒ.

HSK6

Làng quê trông rất tiêu điều.

The village looks very desolate.

秋景萧索惹人愁。

Qiūjǐng xiāosuǒ rě rén chóu.

HSK6

Cảnh thu tiêu điều làm người buồn.

The bleak autumn scenery stirs up melancholy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan