WinHSK

萧索

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xiāosuǒ

vắng lặng; không náo nhiệt

bleak; dreary; desolate 萧索 的寒冬景色/景象 bleak cold winter scene

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan