WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
萨斯
HSK1
n
0 · Lv.1
sà
sī
SARS
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
可能指萨斯病毒,即SARS 冠状病毒。
等级
全部
HSK1
1
义项 ①
n
≈HSK1
SARS
可能指萨斯病毒,即SARS 冠状病毒。
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
堪萨斯
kān sà sī
HSK7-9
Căng-xát; Ken-zớt; Kansas (năm 1861 được công nhận là tiểu bang 34 thuộc miền trung nước Mỹ, viết tắt là KS hoặc Kans.)
得克萨斯
dé kè sà sī
HSK7-9
texas
德克萨斯
dé kè sà sī
HSK7-9
Tếch-xát; Tếch-xớt; Texas (năm 1845 được công nhận là tiểu bang 28 thuộc miền nam nước Mỹ, viết tắt là TX hoặc Tex.)
雷克萨斯
léi kè sà sī
HSK7-9
lexus
查词
复习
真题
工具
我的