拼
得克萨斯
HSK7-9n 0 · Lv.1
dékèsàsī
texas
漢越
字解构
Phân tích chữ得de多音HSK1dùng sau động từ và tính từ biểu thị bổ ngữ hoặc trình độ克kèHSK4được; có thể萨sàHSK7-9họ Tát斯sīHSK7-9thì; vì thế
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分