拼
德克萨斯
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
dékèsàsī
Tếch-xát; Tếch-xớt; Texas (năm 1845 được công nhận là tiểu bang 28 thuộc miền nam nước Mỹ, viết tắt là TX hoặc Tex.)
漢越
字解构
Phân tích chữ德déHSK6đạo đức; phẩm hạnh; phẩm chất chính trị; đức hạnh克kèHSK4được; có thể萨sàHSK7-9họ Tát斯sīHSK7-9thì; vì thế
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分