WinHSK

落伍

HSK5v
0 · Lv.1
luòwǔ

lạc đơn vị; lạc đội ngũ

be out of date; be behind the times; be backward

漢越 lạc ngũ

例句

Câu ví dụ
免费例句

在军队中,不能落伍。

Zài jūnduì zhōng, bùnéng luòwǔ.

HSK5

Trong quân đội, không thể lạc đơn vị.

In the army, you cannot fall behind.

大家快点,别落伍!

Dàjiā kuài diǎn, bié luòwǔ!

HSK5

Mọi người nhanh lên, đừng tụt lại phía sau!

Everyone hurry up, don't fall behind!

他们的观点已经落伍。

Tāmen de guāndiǎn yǐjīng luòwǔ.

HSK5

Quan điểm của họ đã lạc hậu.

Their views are already outdated.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan