拼
落伍
HSK5v 0 · Lv.1
luòwǔ
lạc đơn vị; lạc đội ngũ
be out of date; be behind the times; be backward
漢越 lạc ngũ
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lạc đơn vị; lạc đội ngũ
be out of date; be behind the times; be backward
认识每个字,再去看它们组成的词 →