WinHSK

落差

HSK7-9n
0 · Lv.1
luòchā

mức chênh lệch; độ chênh lệch ( mức nước chênh lệch của lòng sông so với mặt biển)

gap; disparity; discrepancy

漢越 lạc sai

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan