WinHSK

葫芦

HSK1n
0 · Lv.1
lu

bầu; quả bầu; cây bầu

bottle gourd; calabash 参见:糖 葫芦 她 葫芦 里到底装的是什么药? What has she got up/in her sleeve? 酒 葫芦 wine calabash [ 相关词条 ] 葫芦瓢 [名] gourd ladle; wooden dipper

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

葫芦可以做成水壶使用。

húlu kěyǐ zuò chéng shuǐhú shǐyòng.

HSK6

Quả bầu có thể làm thành bình nước để dùng.

Gourds can be made into water bottles.

葫芦的果实形状多种多样。

húlu de guǒshí xíngzhuàng duōzhǒng duōyàng.

HSK6

Quả bầu có nhiều hình dạng khác nhau.

The fruits of the gourd come in many different shapes.

葫芦的茎蔓延得非常长。

Húlu de jīng mànyán de fēicháng cháng.

HSK6

Thân của cây bầu mọc dài ra rất nhiều.

The vine of the gourd spreads very long.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员