WinHSK

葫芦

HSK1n
0 · Lv.1
lu

bầu; quả bầu; cây bầu

bottle gourd; calabash 参见:糖 葫芦 她 葫芦 里到底装的是什么药? What has she got up/in her sleeve? 酒 葫芦 wine calabash [ 相关词条 ] 葫芦瓢 [名] gourd ladle; wooden dipper

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.