拼
葫芦
HSK1n 0 · Lv.1
húlu
bầu; quả bầu; cây bầu
bottle gourd; calabash 参见:糖 葫芦 她 葫芦 里到底装的是什么药? What has she got up/in her sleeve? 酒 葫芦 wine calabash [ 相关词条 ] 葫芦瓢 [名] gourd ladle; wooden dipper
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分