拼
葱绿
HSK7-9adj 0 · Lv.1
cōnglǜ
xanh lá mạ; xanh nõn chuối; xanh rêu
verdant; lush; fresh and green
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 浅绿而微黄的颜色也叫葱心儿绿
- (草木) 青翠
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
xanh lá mạ; xanh nõn chuối; xanh rêu
浅绿而微黄的颜色也叫葱心儿绿
免费例句
那片草地一片葱绿。
Nà piàn cǎodì yí piàn cōnglǜ.
≈HSK6
Thảm cỏ ở đó xanh mướt một màu.
That patch of grassland is a lush green.
义项 ②adj≈HSK7-9
xanh tươi; xanh um; xanh ngát (cây cối)
(草木) 青翠
免费例句
雨后的竹林更加葱绿可爱。
Yǔ hòu de zhúlín gèngjiā cōnglǜ kě'ài.
≈HSK6
Sau trận mưa, rừng tre lại càng xanh tươi xinh đẹp.
After the rain, the bamboo forest became even more lush and lovely.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分