拼
葱绿
HSK7-9adj 0 · Lv.1
cōnglǜ
xanh lá mạ; xanh nõn chuối; xanh rêu
verdant; lush; fresh and green
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xanh lá mạ; xanh nõn chuối; xanh rêu
verdant; lush; fresh and green
认识每个字,再去看它们组成的词 →