拼
蓝图
HSK7-9n 0 · Lv.1
lántú
bản in ô-da-lit
blueprint 经济建设 蓝图 blueprint for economic construction 宏伟的 蓝图 grand blueprint 工程 蓝图 blueprint for a project 城市发展 蓝图 blueprint for the city development 绘制 蓝图 design/write a blueprint
漢越 lam đồ
例句
Câu ví dụ免费例句
他正在绘制新的建筑蓝图。
Tā zhèngzài huìzhì xīn de jiànzhù lántú.
≈HSK6
Anh ấy đang vẽ bản thiết kế cho tòa nhà mới.
He is drawing the blueprint for a new building.
蓝图包含了很多技术细节。
Lántú bāohán le hěnduō jìshù xìjié.
≈HSK6
Bản thiết kế bao gồm nhiều chi tiết kỹ thuật.
The blueprint contains many technical details.
我们要制定一份新的蓝图。
wǒmen yào zhìdìng yī fèn xīn de lántú.
≈HSK6
Chúng ta cần lập một bản kế hoạch mới.
We need to draw up a new blueprint.
每个团队都有自己的蓝图。
Měi gè tuánduì dōu yǒu zìjǐ de lántú.
≈HSK6
Mỗi đội đều có kế hoạch riêng của mình.
Every team has its own blueprint.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分