WinHSK

蓬莱

HSK1n
0 · Lv.1
pénglái

Bồng Lai; chốn Bồng Lai (nơi tiên cảnh trong chuyện thần thoại)

fabled abode of immortals 蓬莱 仙境 fairyland

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 神话中渤海里仙人居住的山
义项 nHSK1

Bồng Lai; chốn Bồng Lai (nơi tiên cảnh trong chuyện thần thoại)

神话中渤海里仙人居住的山

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50