WinHSK

蔡锷

HSK1n
0 · Lv.1
càiè

Cai E

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人名,民国时期杰出军事领袖。
义项 nHSK1

Cai E

人名,民国时期杰出军事领袖。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan