拼
蔡锷
HSK1n 0 · Lv.1
càiè
Cai E
漢越
字解构
Phân tích chữ蔡càiHSK1nước Thái (tên nước triều Chu, nay ở phía tây nam Thượng Thái thuộc Hà Nam Trung Quốc, sau dời về Tân Thái)锷HSK1
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Cai E
认识每个字,再去看它们组成的词 →