拼
薄薄
HSK5adj 0 · Lv.1
báobáo
Rộng lớn — Tiếng xe chạy nhanh.
漢越
字解构
Phân tích chữ薄báo多音HSK5mỏng / lạnh nhạt; bạc bẽo; ít (tình cảm)薄báo多音HSK5mỏng / lạnh nhạt; bạc bẽo; ít (tình cảm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分