WinHSK

藏躲

HSK5v
0 · Lv.1
cángduǒ

nấp; trốn; náu mình

hide oneself; go into hiding 无处 藏躲 have nowhere to hide 四处 藏躲 hide hither and thither

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan