拼
藏躲
HSK5v 0 · Lv.1
cángduǒ
nấp; trốn; náu mình
hide oneself; go into hiding 无处 藏躲 have nowhere to hide 四处 藏躲 hide hither and thither
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
小猫喜欢躲在沙发下面。
Xiǎo māo xǐhuān duǒ zài shāfā xiàmiàn.
≈HSK3
Con mèo nhỏ thích nấp dưới ghế sofa.
The kitten likes to hide under the sofa.
她害羞地躲在妈妈身后。
Tā hàixiū de duǒ zài māma shēnhòu.
≈HSK4
Cô bé rụt rè nấp sau lưng mẹ.
She shyly hid behind her mother.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分