WinHSK

蘑菇

HSK7-9n
0 · Lv.1
mógu

nấm

漢越 ma cô

例句

Câu ví dụ
免费例句

山上有好多蘑菇。

Shān shàng yǒu hǎoduō mógu.

HSK3

Trên núi có rất nhiều nấm.

There are many mushrooms on the mountain.

森林里长满了野生蘑菇。

Sēnlín lǐ zhǎng mǎn le yěshēng mógu.

HSK4

Trong rừng mọc đầy nấm dại.

The forest is full of wild mushrooms.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50