WinHSK

蘑菇

HSK7-9n
0 · Lv.1
mógu

nấm

漢越 ma cô

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 伞状蕈类的通称;特指口蘑或香菇
  2. 故意纠缠
  3. 行动迟缓,拖延时间
义项 nHSK7-9

nấm

伞状蕈类的通称;特指口蘑或香菇

免费例句

山上有好多蘑菇。

Shān shàng yǒu hǎoduō mógu.

HSK3

Trên núi có rất nhiều nấm.

There are many mushrooms on the mountain.

森林里长满了野生蘑菇。

Sēnlín lǐ zhǎng mǎn le yěshēng mógu.

HSK4

Trong rừng mọc đầy nấm dại.

The forest is full of wild mushrooms.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

lôi thôi; lằng nhằng; dây dưa

故意纠缠

义项 vHSK7-9

lề mề; rề rà

行动迟缓,拖延时间

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50