拼
虐待
HSK7-9v 0 · Lv.1
nüèdài
ngược đãi; hành hạ; thảm ngược; hành; đày đoạ; lệ; đầy đoạ
漢越 ngược đãi
例句
Câu ví dụ免费例句
他因虐待动物被罚。
Tā yīn nüèdài dòngwù bèi fá.
≈HSK5
Anh ta bị phạt vì ngược đãi động vật.
He was punished for abusing animals.
她虐待了自己的孩子。
Tā nüèdài le zìjǐ de háizi.
≈HSK5
Cô ấy đã ngược đãi con của mình.
She abused her own child.
他们总是虐待这个孩子。
Tāmen zǒngshì nüèdài zhège háizi.
≈HSK6
Họ luôn hắt hủi đứa trẻ.
They always abuse this child.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分