拼
虱子
HSK1n 0 · Lv.1
shīzi
con rận (loài trùng kí sinh trên mình cá, hình giống con rệp)
louse 生满 虱子 的头发 hair infested with lice 头上有 虱子 have lice in the hair 抓/捉 虱子 delouse 捻死 虱子 crush a louse
漢越 sắt tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 昆虫,灰白色,浅黄色或灰黑色,有短毛,头小,没有翅膀,腹部大,卵白色,椭圆形常寄生在人和猪、牛等身体上,吸食血液,能传染斑疹伤寒和回归热 等疾病
等级
义项 ①n≈HSK1
con rận (loài trùng kí sinh trên mình cá, hình giống con rệp)
昆虫,灰白色,浅黄色或灰黑色,有短毛,头小,没有翅膀,腹部大,卵白色,椭圆形常寄生在人和猪、牛等身体上,吸食血液,能传染斑疹伤寒和回归热 等疾病
免费例句
他的头发长虱子了。
Tā de tóufa zhǎng shīzi le.
≈HSK6
Tóc anh ấy có chí rồi.
He has lice in his hair.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分