拼
虱子
HSK1n 0 · Lv.1
shīzi
con rận (loài trùng kí sinh trên mình cá, hình giống con rệp)
louse 生满 虱子 的头发 hair infested with lice 头上有 虱子 have lice in the hair 抓/捉 虱子 delouse 捻死 虱子 crush a louse
漢越 sắt tử
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分