WinHSK

虱子

HSK1n
0 · Lv.1
shīzi

con rận (loài trùng kí sinh trên mình cá, hình giống con rệp)

louse 生满 虱子 的头发 hair infested with lice 头上有 虱子 have lice in the hair 抓/捉 虱子 delouse 捻死 虱子 crush a louse

漢越 sắt tử

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan