拼
蛛丝
HSK1n 0 · Lv.1
zhūsī
mạng nhện; tơ nhện
spider-thread; spider line; gossamer [ 相关词条 ] 蛛丝马迹 the thread of a spider and the trail of a horse—clues; traces
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分