WinHSK

蛛丝

HSK1n
0 · Lv.1
zhū

mạng nhện; tơ nhện

spider-thread; spider line; gossamer [ 相关词条 ] 蛛丝马迹 the thread of a spider and the trail of a horse—clues; traces

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.