WinHSK

蛛丝

HSK1n
0 · Lv.1
zhū

mạng nhện; tơ nhện

spider-thread; spider line; gossamer [ 相关词条 ] 蛛丝马迹 the thread of a spider and the trail of a horse—clues; traces

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种由蜘蛛分泌的细丝,通常用于捕捉猎物或构建巢穴。
义项 nHSK1

mạng nhện; tơ nhện

一种由蜘蛛分泌的细丝,通常用于捕捉猎物或构建巢穴。