WinHSK

蛛网

HSK1n
0 · Lv.1
zhūwǎnɡ

mạng nhện; lưới nhện

spiderweb; cobweb [ 相关词条 ] 蛛网膜 [名] [解剖] arachnoid 蛛网天线 [名] spiderweb antenna

漢越 chu võng

例句

Câu ví dụ
免费例句

铁路纵横交错,像蜘蛛网一样。

Tiělù zònghéng jiāocuò, xiàng zhīzhūwǎng yīyàng.

HSK5

Đường sắt chằng chịt như mạng nhện.

The railways crisscross like a spider web.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50