WinHSK

蛛网

HSK1n
0 · Lv.1
zhūwǎnɡ

mạng nhện; lưới nhện

spiderweb; cobweb [ 相关词条 ] 蛛网膜 [名] [解剖] arachnoid 蛛网天线 [名] spiderweb antenna

漢越 chu võng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蜘蛛结成的网状物结网的丝是蜘蛛肛门尖端分泌的粘液遇空气凝结而成的蜘蛛利用蛛网捕食昆虫
义项 nHSK1

mạng nhện; lưới nhện

蜘蛛结成的网状物结网的丝是蜘蛛肛门尖端分泌的粘液遇空气凝结而成的蜘蛛利用蛛网捕食昆虫

免费例句

铁路纵横交错,像蜘蛛网一样。

Tiělù zònghéng jiāocuò, xiàng zhīzhūwǎng yīyàng.

HSK5

Đường sắt chằng chịt như mạng nhện.

The railways crisscross like a spider web.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50