拼
蛮横
HSK7-9adj 0 · Lv.1
mánhènɡ
hỗn láo; thô bạo; ngang ngược; ngang như cua (thái độ)
漢越 man hoành
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hỗn láo; thô bạo; ngang ngược; ngang như cua (thái độ)
认识每个字,再去看它们组成的词 →