拼
蜂窝
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēnɡwō
tổ ong
honeycomb-like structure; honeycomb [ 相关词条 ] 蜂窝炉 [名] honeycomb briquette stove 蜂窝煤 [名] honeycomb briquette 蜂窝式移动电话 [名] cellular mobile phone 蜂窝网络 [名] cellular network 蜂窝组织 [名] [解剖] cellular/areolar tissue
漢越 phong oa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蜂巢的通称
- 像蜂窝似的多孔形状
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tổ ong
蜂巢的通称
免费例句
蜂窝挂在墙上。
fēng wō guà zài qiáng shàng
≈HSK6
Tổ ong ở trên tường.
The beehive is hanging on the wall.
义项 ②n≈HSK7-9
tổ ong (vật có hình tổ ong)
像蜂窝似的多孔形状
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分