WinHSK

蜂蜜

HSK7-9n
0 · Lv.1
fēngmì

mật ong

honey 纯 蜂蜜 pure honey 给面包上涂 蜂蜜 spread a piece of bread with honey 储存 蜂蜜 lay up/store honey 采集 蜂蜜 gather honey (from)

漢越 phong mật

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50