WinHSK

蜕皮

HSK1v
0 · Lv.1
tuìpí

lột da; lột xác

漢越 thuế bì

例句

Câu ví dụ
免费例句

这条蛇准备蜕皮了。

Zhè tiáo shé zhǔnbèi tuìpí le.

HSK6

Con rắn này chuẩn bị lột da rồi.

This snake is about to shed its skin.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan