拼
蜕皮
HSK1v 0 · Lv.1
tuìpí
lột da; lột xác
漢越 thuế bì
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 许多节肢动物 (主要是昆虫) 和爬行动物,生长期间旧的表皮脱落,由新长出的表皮来代替通常每蜕皮一次就长大一些
等级
义项 ①v≈HSK1
lột da; lột xác
许多节肢动物 (主要是昆虫) 和爬行动物,生长期间旧的表皮脱落,由新长出的表皮来代替通常每蜕皮一次就长大一些
免费例句
这条蛇准备蜕皮了。
Zhè tiáo shé zhǔnbèi tuìpí le.
≈HSK6
Con rắn này chuẩn bị lột da rồi.
This snake is about to shed its skin.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分