拼
蜗居
HSK1n 0 · Lv.1
wōjū
căn nhà nhỏ bé; nhà vỏ ốc; chỗ ở xoàng (ý nói chỗ ở chật chội); chui rúc
live in a small/poky/cramped place; live in a tiny home; confine oneself to a tiny room
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分