拼
蜗居
HSK1n 0 · Lv.1
wōjū
căn nhà nhỏ bé; nhà vỏ ốc; chỗ ở xoàng (ý nói chỗ ở chật chội); chui rúc
live in a small/poky/cramped place; live in a tiny home; confine oneself to a tiny room
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻窄小的住所
等级
义项 ①n≈HSK1
căn nhà nhỏ bé; nhà vỏ ốc; chỗ ở xoàng (ý nói chỗ ở chật chội); chui rúc
比喻窄小的住所
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分