拼
蝴蝶
HSK5n 0 · Lv.1
húdié
con bướm; bươm bướm
butterfly [ 相关词条 ] 蝴蝶阀 [名] [水利] butterfly valve 蝴蝶花 [名] [植物] fringed iris 蝴蝶结 [名] bow; bow tie 蝴蝶兰 [名] [植物] butterfly orchid; iris 蝴蝶犬 [名] [动物] butterfly dog; papillon 蝴蝶效应 [名] butterfly effect 蝴蝶鱼 [名] [鱼类] butterfly fish
漢越 hồ điệp
例句
Câu ví dụ免费例句
小狗喜欢追蝴蝶。
Xiǎo gǒu xǐhuan zhuī húdié.
≈HSK3
Chú chó con thích đuổi theo bướm.
The puppy likes to chase butterflies.
花园里飞来一只蝴蝶。
Huāyuán lǐ fēi lái yī zhī húdié.
≈HSK4
Một con bướm đã bay vào trong vườn.
A butterfly flew into the garden.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分