拼
蝴蝶
HSK5n 0 · Lv.1
húdié
con bướm; bươm bướm
butterfly [ 相关词条 ] 蝴蝶阀 [名] [水利] butterfly valve 蝴蝶花 [名] [植物] fringed iris 蝴蝶结 [名] bow; bow tie 蝴蝶兰 [名] [植物] butterfly orchid; iris 蝴蝶犬 [名] [动物] butterfly dog; papillon 蝴蝶效应 [名] butterfly effect 蝴蝶鱼 [名] [鱼类] butterfly fish
漢越 hồ điệp
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分