拼
螺丝
HSK7-9n 0 · Lv.1
luósī
đinh ốc; ốc vít; ốc
漢越 loa ti
例句
Câu ví dụ免费例句
这螺丝钉松动了。
Zhè luósīdīng sōngdòng le.
≈HSK5
Con ốc này bị lỏng rồi.
This screw has come loose.
他拧下螺丝准备修理。
tā nǐng xià luó sī zhǔn bèi xiū lǐ
≈HSK5
Anh ấy tháo ốc vít chuẩn bị sửa chữa.
He unscrewed the screw to prepare for repair.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分