WinHSK

螺丝

HSK7-9n
0 · Lv.1
luósī

đinh ốc; ốc vít; ốc

漢越 loa ti

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 螺钉
  2. 在组织中发挥重要作用的部分
义项 nHSK7-9

đinh ốc; ốc vít; ốc

螺钉

免费例句

这螺丝钉松动了。

Zhè luósīdīng sōngdòng le.

HSK5

Con ốc này bị lỏng rồi.

This screw has come loose.

他拧下螺丝准备修理。

tā nǐng xià luó sī zhǔn bèi xiū lǐ

HSK5

Anh ấy tháo ốc vít chuẩn bị sửa chữa.

He unscrewed the screw to prepare for repair.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

bộ phận chủ chốt

在组织中发挥重要作用的部分