WinHSK

螺钉

HSK7-9n
0 · Lv.1
luódīng

vít; đinh vít; ốc vít

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

请把这个螺钉拧紧。

Qǐng bǎ zhège luódīng nǐngjǐn.

HSK6

Vui lòng siết chặt chiếc ốc vít này.

Please tighten this screw.

这块板是用三颗螺钉固定的。

Zhè kuài bǎn shì yòng sān kē luódīng gùdìng de.

HSK6

Tấm ván này được cố định bằng ba chiếc đinh vít.

This board is fixed with three screws.