拼
螺钉
HSK7-9n 0 · Lv.1
luódīng
vít; đinh vít; ốc vít
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 圆柱形或圆锥形金属杆上带螺纹的零件也叫螺丝钉或螺丝
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vít; đinh vít; ốc vít
圆柱形或圆锥形金属杆上带螺纹的零件也叫螺丝钉或螺丝
免费例句
请把这个螺钉拧紧。
Qǐng bǎ zhège luódīng nǐngjǐn.
≈HSK6
Vui lòng siết chặt chiếc ốc vít này.
Please tighten this screw.
这块板是用三颗螺钉固定的。
Zhè kuài bǎn shì yòng sān kē luódīng gùdìng de.
≈HSK6
Tấm ván này được cố định bằng ba chiếc đinh vít.
This board is fixed with three screws.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分