WinHSK

蠕动

HSK1v
0 · Lv.1
rúdònɡ

uốn éo; di chuyển uốn éo; di chuyển chậm chạp (di chuyển như một con giun)

peristalsis 蠕动 波 peristaltic wave

漢越 nhu động

例句

Câu ví dụ
免费例句

蛇在地上蠕动。

Shé zài dì shàng rúdòng.

HSK6

Con rắn di chuyển uốn éo trên mặt đất.

The snake is wriggling on the ground.

你看,虫子在蠕动。

Nǐ kàn, chóngzi zài rúdòng.

HSK6

Bạn nhìn kìa, con sâu đang bò.

Look, the worm is wriggling.

小肠经常蠕动。

Xiǎocháng jīngcháng rúdòng.

HSK6

Ruột non thường xuyên nhu động.

The small intestine often peristalses.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50