拼
蠕动
HSK1v 0 · Lv.1
rúdònɡ
uốn éo; di chuyển uốn éo; di chuyển chậm chạp (di chuyển như một con giun)
peristalsis 蠕动 波 peristaltic wave
漢越 nhu động
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
uốn éo; di chuyển uốn éo; di chuyển chậm chạp (di chuyển như một con giun)
peristalsis 蠕动 波 peristaltic wave
认识每个字,再去看它们组成的词 →