WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
行动
HSK5
v, n
0 · Lv.1
xíngdòng
đi lại; di chuyển; đi đi lại lại
act; take action 行动
漢越 hành động
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
光盘行动
guāng pán xíng dòng
HSK7-9
Chiến dịch” sạch đĩa”:nhằm tránh lãng phí lương thực
实际行动
shí jì xíng dòng
HSK5
hành động thực tế
爬行动物
pá xíng dòng wù
HSK3
loài bò sát; động vật bò sát
行动不便
xíng dòng bú biàn
HSK5
khó đi về
行动主义
xíng dòng zhǔ yì
HSK7-9
chủ nghĩa hành động
行动电话
xíng dòng diàn huà
HSK5
Điện thoại di động
行动缓慢
xíng dòng huǎn màn
HSK5
tụt hậu
行动计划
xíng dòng jì huà
HSK5
kế hoạch hành động
见诸行动
jiàn zhū xíng dòng
HSK6
để đưa cái gì đó vào hành động
采取行动
cǎi qǔ xíng dòng
HSK5
hành động; bắt đầu hành động; thực hiện các biện pháp
查词
复习
真题
工具
我的