拼
行动
HSK5v, n 0 · Lv.1
xíngdòng
đi lại; di chuyển; đi đi lại lại
act; take action 行动
漢越 hành động
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 走动;行走
- 为达到某种目的而进行活动
- 举动;动作
等级
义项 ①v≈HSK5
đi lại; di chuyển; đi đi lại lại
走动;行走
免费例句
他行动不方便。
Tā xíngdòng bù fāngbiàn.
≈HSK3
Anh ấy đi lại không thuận tiện.
He has difficulty moving around.
我们立刻行动起来。
wǒ men lì kè xíng dòng qǐ lái.
≈HSK3
Chúng tôi đã hành động ngay lập tức.
We took action immediately.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
hành động; thực hiện
为达到某种目的而进行活动
免费例句
我们要马上行动。
Wǒmen yào mǎshàng xíngdòng.
≈HSK3
Chúng ta phải hành động ngay lập tức.
We must act immediately.
他决定独自行动。
Tā juédìng dúzì xíngdòng.
≈HSK4
Anh ấy quyết định hành động một mình.
He decided to act alone.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ③n≈HSK5
hành động; cử chỉ
举动;动作
免费例句
他的行动很奇怪。
Tā de xíngdòng hěn qíguài.
≈HSK4
Hành động của anh ấy rất kỳ lạ.
His actions are very strange.
你的行动有点过分。
Nǐ de xíngdòng yǒudiǎn guòfèn.
≈HSK4
Hành động của bạn hơi quá đáng.
Your actions are a bit excessive.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分