拼
行径
HSK6n 0 · Lv.1
xínɡjìnɡ
hành vi; hành động (thường chỉ việc làm xấu)
act; action; move 罪恶/野蛮 行径 wicked/barbarous act 无耻 行径 shameless conduct 侵略 行径 act of aggression 流氓 行径 rascaldom 骇人听闻的 行径 appalling behaviour 恶劣 行径 disgusting conduct 卑鄙 行径 base conduct; dishonorable behaviour 霸权 行径 hegemonic action
漢越 hành kính
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分