WinHSK

行径

HSK6n
0 · Lv.1
xínɡjìnɡ

hành vi; hành động (thường chỉ việc làm xấu)

act; action; move 罪恶/野蛮 行径 wicked/barbarous act 无耻 行径 shameless conduct 侵略 行径 act of aggression 流氓 行径 rascaldom 骇人听闻的 行径 appalling behaviour 恶劣 行径 disgusting conduct 卑鄙 行径 base conduct; dishonorable behaviour 霸权 行径 hegemonic action

漢越 hành kính

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 行为;举动 (多指坏的)
义项 nHSK6

hành vi; hành động (thường chỉ việc làm xấu)

行为;举动 (多指坏的)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan