拼
行政
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
xíngzhèng
hành chính
漢越 hành chánh
例句
Câu ví dụ免费例句
我学的是行政管理。
Wǒ xué de shì xíngzhèng guǎnlǐ.
≈HSK5
Tôi học quản lý hành chính.
I studied administrative management.
这个行政区很大。
Zhège xíngzhèngqū hěn dà.
≈HSK5
Khu hành chính này rất lớn.
This administrative region is very large.
她是行政助理。
tā shì xíngzhèng zhùlǐ.
≈HSK5
Cô ấy là trợ lý hành chính.
She is an administrative assistant.
行政部门很重要。
xíngzhèng bùmén hěn zhòngyào.
≈HSK5
Bộ phận hành chính rất quan trọng.
The administrative department is very important.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分