WinHSK

行政

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
xíngzhèng

hành chính

漢越 hành chánh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 行使国家权力的
  2. 指机关、企业、团体等内部的管理工作
义项 nHSK7-9

hành chính

行使国家权力的

免费例句

我学的是行政管理。

Wǒ xué de shì xíngzhèng guǎnlǐ.

HSK5

Tôi học quản lý hành chính.

I studied administrative management.

这个行政区很大。

Zhège xíngzhèngqū hěn dà.

HSK5

Khu hành chính này rất lớn.

This administrative region is very large.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

hành chính (chỉ công tác quản lý nội bộ trong cơ quan, xí nghiệp)

指机关、企业、团体等内部的管理工作

免费例句

她是行政助理。

tā shì xíngzhèng zhùlǐ.

HSK5

Cô ấy là trợ lý hành chính.

She is an administrative assistant.

行政部门很重要。

xíngzhèng bùmén hěn zhòngyào.

HSK5

Bộ phận hành chính rất quan trọng.

The administrative department is very important.